nguyên bào cơ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào tiền thân của cơ: "nguyên bào cơ" là tế bào chưa biệt hóa, có khả năng phát triển thành các tế bào cơ trưởng thành (sợi cơ). Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học và giải phẫu học để chỉ giai đoạn đầu của quá trình hình thành mô cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nguyên bào cơ là nguồn gốc của các sợi cơ trong cơ thể. (Nguyên bào cơ là tế bào gốc tạo ra các sợi cơ.)
- Trong quá trình phát triển phôi thai, nguyên bào cơ biệt hóa thành mô cơ. (Khi phôi thai lớn lên, nguyên bào cơ chuyển hóa thành mô cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nguyên bào cơ vân": loại nguyên bào cơ đặc biệt phát triển thành cơ vân (cơ xương).
- Nguyên bào cơ vân có vai trò quan trọng trong việc tái tạo cơ sau chấn thương. (Loại nguyên bào cơ này giúp phục hồi cơ xương khi bị tổn thương.)
"nguyên bào cơ tim": nguyên bào cơ phát triển thành cơ tim.
- Nghiên cứu về nguyên bào cơ tim giúp hiểu rõ hơn về bệnh tim bẩm sinh. (Việc tìm hiểu nguyên bào cơ tim hỗ trợ điều trị các bệnh tim từ khi sinh ra.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên bào (danh từ): tế bào gốc chưa biệt hóa, tiền thân của các loại tế bào khác.
- Nguyên bào sợi là tế bào tiền thân của mô liên kết. (Nguyên bào sợi tạo ra các mô như da và gân.)
Tế bào cơ (danh từ): tế bào đã biệt hóa thành mô cơ, có khả năng co rút.
- Tế bào cơ trơn có trong thành mạch máu. (Tế bào cơ trơn nằm ở thành động mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên bào cơ vân (trong ngữ cảnh cơ xương): tế bào tiền thân của cơ vân.
- Tế bào tiền cơ: tế bào chưa trưởng thành, sẽ phát triển thành cơ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nguyên bào cơ" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành khoa học.